Trong bối cảnh Luật Hóa chất 2025 (số 69/2025/QH15) chính thức có hiệu lực từ 01/01/2026 và hàng loạt văn bản hướng dẫn như Nghị định 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT có hiệu lực từ 17/01/2026, việc quản lý hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh tại Việt Nam.
Nhiều doanh nghiệp vẫn bối rối không biết nhãn mác và khai báo hoá chất nguy hiểm khác nhau ở điểm nào, dẫn đến rủi ro chậm thông quan, phạt hành chính hoặc thậm chí đình chỉ lưu thông hàng hoá. Bài viết này phân tích chi tiết sự khác biệt, quy định mới nhất 2025–2026, thủ tục thực hiện và xu hướng logistics – hải quan, giúp bạn nắm rõ để tuân thủ và tối ưu chi phí.
Hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá là gì?
Hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá là các chất hoặc hỗn hợp có trong thành phần sản phẩm (như sơn, keo dán, ắc quy, chất tẩy rửa, ván ép, mực in…) có khả năng gây hại cho sức khỏe con người, môi trường hoặc tài sản theo hệ thống phân loại GHS (Globally Harmonized System).
Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, danh mục cụ thể thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ Công Thương được quy định tại Phụ lục XIX Thông tư 01/2026/TT-BCT, bao gồm các chất phổ biến như Acetone (trong keo, sơn), Formaldehyde (ván ép), Hydrochloric acid, Sulfuric acid (ắc quy), Toluene (sơn, mực in)…
Ngay cả khi hàm lượng thấp (dưới 0,1% trong một số trường hợp hỗn hợp), doanh nghiệp vẫn phải kiểm soát, khai báo và ghi nhãn nếu thuộc danh mục cần công bố thông tin. Việc quản lý không chỉ dừng ở hoá chất tinh khiết mà mở rộng toàn vòng đời sản phẩm – từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng lưu thông trên thị trường.
Quy định pháp lý mới nhất 2025–2026 về quản lý hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá
Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) lần đầu tiên quy định rõ quản lý hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá theo nguyên tắc “toàn vòng đời” và hài hòa với GHS phiên bản 2007 trở lên.
Nghị định 26/2026/NĐ-CP (17/01/2026) dành riêng Chương IV quy định kiểm soát trong sản xuất và công bố thông tin. Thông tư 01/2026/TT-BCT bổ sung danh mục chi tiết, biểu mẫu và chuyển đổi số quản lý qua Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất.
Điểm mới nổi bật 2026:
- Bắt buộc công bố hàm lượng và khuyến cáo sử dụng trên nhãn + website + điểm bán.
- Khai báo theo lô hàng (production/import batch) trước khi lưu thông.
- Chuyển đổi số: toàn bộ khai báo qua Cổng thông tin một cửa quốc gia và Cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
- Thời hạn chuyển tiếp: Doanh nghiệp phải hoàn tất quy trình kiểm soát và công bố trước 31/12/2026.
Những quy định này nhằm bảo vệ người tiêu dùng, giảm rủi ro sự cố môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu (đáp ứng tiêu chuẩn EU, Mỹ, Nhật…).
Nhãn mác hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá: Yêu cầu chi tiết
Nhãn là thông tin bắt buộc thể hiện trực tiếp trên bao bì sản phẩm, giúp người sử dụng, vận chuyển và tiêu dùng nhận biết nguy cơ ngay lập tức.
Yêu cầu theo GHS và Nghị định 26/2026/NĐ-CP:
- Pictogram (hình đồ cảnh báo): 9 biểu tượng chính (ngọn lửa, hộp sọ, cây chết…).
- Từ cảnh báo: “NGUY HIỂM” (Danger) hoặc “CẢNH BÁO” (Warning).
- Câu cảnh báo nguy cơ (Hazard Statements) và biện pháp phòng ngừa (Precautionary Statements).
- Thông tin bắt buộc: Tên sản phẩm, tên hoá chất nguy hiểm, hàm lượng, nhà sản xuất/nhập khẩu, ngày sản xuất/hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng & bảo quản, khuyến cáo hạn chế.
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt (bắt buộc đối với hàng lưu thông nội địa). Hàng nhập khẩu phải dán nhãn phụ nếu nhãn gốc chưa đạt chuẩn.
- Kích thước, vị trí: Chữ rõ ràng, không nhỏ hơn 2mm, dễ đọc, không che khuất.
Nhãn không chỉ phục vụ người tiêu dùng cuối mà còn là cơ sở để cơ quan chức năng kiểm tra tại điểm bán và vận chuyển.
Khai báo hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá: Thủ tục và trách nhiệm
Khai báo là thủ tục hành chính báo cáo cơ quan nhà nước (Cục Hóa chất – Bộ Công Thương) về sự tồn tại của hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm.
Theo Điều 29 Nghị định 26/2026/NĐ-CP:
- Thời điểm: Trước khi đưa sản phẩm/hàng hoá lưu thông trên thị trường (khai báo theo từng lô sản xuất hoặc nhập khẩu).
- Nội dung khai báo: Tên sản phẩm/hàng hoá; tên hoá chất nguy hiểm; đặc tính nguy hiểm; hàm lượng; lĩnh vực sử dụng.
- Nơi khai báo: Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất (điện tử hoàn toàn).
- Trách nhiệm: Doanh nghiệp sản xuất/nhập khẩu chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính chính xác, lưu trữ hồ sơ ít nhất 5 năm và xuất trình khi kiểm tra.
Đối với hàng nhập khẩu, khai báo còn liên kết với thủ tục hải quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (mẫu 13a Phụ lục XIII Thông tư 01/2026/TT-BCT). Một số trường hợp miễn khai báo (hoá chất cần kiểm soát đặc biệt hoặc cấm dùng cho mục đích nghiên cứu/quốc phòng) nhưng vẫn phải ghi nhãn.
Sự khác biệt giữa nhãn và khai báo hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn nhất. Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng:
| Tiêu chí | Nhãn mác (Labeling) | Khai báo (Declaration) |
|---|---|---|
| Mục đích | Cung cấp thông tin an toàn trực tiếp cho người sử dụng, vận chuyển, tiêu dùng | Báo cáo hành chính cho cơ quan quản lý nhà nước để giám sát rủi ro |
| Hình thức | Vật lý trên bao bì sản phẩm + website + điểm bán | Điện tử trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất |
| Thời điểm | Khi sản phẩm hoàn thiện và lưu thông | Trước khi lưu thông (theo lô) |
| Nội dung chính | Pictogram GHS, từ cảnh báo, hazard/precautionary statements, khuyến cáo sử dụng | Tên sản phẩm, tên hoá chất, hàm lượng, đặc tính, lĩnh vực sử dụng |
| Phạm vi | Người tiêu dùng, người lao động, cơ quan kiểm tra tại chỗ | Cơ quan quản lý (Bộ Công Thương, Hải quan) |
| Hậu quả không làm | Phạt hành chính, thu hồi sản phẩm, kiện dân sự | Phạt chậm trễ thông quan, không được lưu thông |
Tóm lại: Nhãn là “nói với người dùng”, khai báo là “báo cáo với Nhà nước”. Hai việc bổ trợ lẫn nhau – thông tin khai báo thường được sử dụng để in lên nhãn.
Quy trình thực hiện nhãn & khai báo khi nhập khẩu/xuất khẩu
- Kiểm tra danh mục hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm (Phụ lục XIX Thông tư 01/2026).
- Thu thập SDS (Phiếu an toàn hóa chất) từ nhà cung cấp.
- Khai báo lô hàng trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành + Cổng một cửa quốc gia (nếu nhập khẩu).
- Thiết kế và in nhãn phụ (tiếng Việt) theo GHS.
- Lưu trữ hồ sơ và công bố trên website doanh nghiệp.
- Vận chuyển theo quy định hàng nguy hiểm (IMO, ADR, IATA) với nhãn vận chuyển riêng.
Rủi ro không tuân thủ và lợi ích khi thực hiện đúng
Không tuân thủ có thể dẫn đến:
- Phạt tiền từ 50–200 triệu đồng/lô.
- Đình chỉ lưu thông, thu hồi sản phẩm.
- Chậm thông quan, phát sinh chi phí lưu kho cảng (đặc biệt giai đoạn chuyển tiếp 2026).
- Mất uy tín, khó xuất khẩu sang thị trường nghiêm ngặt.
Ngược lại, tuân thủ giúp:
- Thông quan nhanh chóng.
- Tăng lòng tin người tiêu dùng.
- Tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ tránh sự cố.
- Dễ dàng mở rộng thị trường quốc tế.
Xu hướng thị trường và logistics – hải quan hoá chất nguy hiểm 2025–2026
Năm 2026 chứng kiến chuyển dịch mạnh mẽ:
- Chuyển đổi số hải quan: 100% khai báo điện tử, tích hợp Cơ sở dữ liệu hóa chất.
- Logistics chuyên biệt: Kho bãi đạt chuẩn tồn trữ hoá chất nguy hiểm (giấy chứng nhận đủ điều kiện), đội xe vận chuyển DG được huấn luyện, bảo hiểm chuyên ngành.
- Hóa học xanh & bền vững: Doanh nghiệp ưu tiên sản phẩm hàm lượng hoá chất nguy hiểm thấp để dễ ghi nhãn và khai báo.
- Tăng nhu cầu dịch vụ trọn gói: Từ kiểm tra thành phần, thiết kế nhãn, khai báo điện tử đến vận chuyển và thông quan.
Doanh nghiệp nhập khẩu lớn đang chuyển sang mô hình “compliance-as-a-service” để giảm rủi ro.
Kết luận
Hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp trong bối cảnh pháp lý 2026 ngày càng chặt chẽ. Hiểu rõ sự khác biệt giữa nhãn (thông tin trực tiếp cho người dùng) và khai báo (báo cáo quản lý nhà nước) giúp bạn xây dựng quy trình chuẩn, tránh phạt và tối ưu chuỗi cung ứng.
Đừng để thủ tục hành chính trở thành rào cản. Hãy hành động ngay hôm nay để đảm bảo hàng hoá của bạn luôn an toàn, hợp quy và cạnh tranh.
CTA: Quý doanh nghiệp cần tư vấn miễn phí, hỗ trợ thiết kế nhãn GHS, khai báo điện tử, dịch vụ logistics – hải quan chuyên hoá chất nguy hiểm? Liên hệ ngay NSL Việt Nam tại https://nslvn.com/ để nhận báo giá trọn gói nhanh chóng, uy tín và cập nhật pháp lý mới nhất 2026. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn!
FAQ – Câu hỏi thường gặp về hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm/hàng hoá
1. Nhãn hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm có bắt buộc theo GHS không?
ó. Từ 2026, tất cả phải tuân thủ GHS phiên bản 2007 trở lên, bao gồm pictogram, signal word và các câu cảnh báo chuẩn.
2. Khai báo hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm khác khai báo hải quan thông thường như thế nào?
Khai báo hoá chất là báo cáo riêng lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành (trước lưu thông), trong khi khai báo hải quan là phần của thủ tục thông quan. Hai thủ tục thường thực hiện song song qua Cổng một cửa.
3. Doanh nghiệp nhỏ nhập khẩu sơn chứa toluene có phải khai báo và ghi nhãn không?
Có, nếu toluene thuộc danh mục Phụ lục XIX và hàm lượng đủ để được coi là hoá chất nguy hiểm trong sản phẩm. Miễn trừ chỉ áp dụng một số trường hợp rất cụ thể.
4. Thời hạn lưu trữ hồ sơ khai báo và nhãn là bao lâu?
Ít nhất 5 năm kể từ ngày sản xuất/nhập khẩu, theo quy định trách nhiệm của Nghị định 26/2026/NĐ-CP.
5. Có thể dùng nhãn gốc nước ngoài mà không dán nhãn phụ không?
Không. Nhãn gốc phải được bổ sung nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ theo GHS trước khi lưu thông tại Việt Nam.
6. Dịch vụ logistics nào hỗ trợ vận chuyển hoá chất nguy hiểm an toàn năm 2026?
Các đơn vị có giấy phép tồn trữ & vận chuyển hàng nguy hiểm, kho đạt chuẩn, đội ngũ được huấn luyện IMDG/ADR và hệ thống theo dõi GPS thời gian thực.
7. Làm thế nào để kiểm tra sản phẩm của mình có chứa hoá chất nguy hiểm cần khai báo không?
Tra cứu mã CAS của từng thành phần trong danh mục tại Phụ lục XIX Thông tư 01/2026/TT-BCT hoặc liên hệ Cục Hóa chất để được hướng dẫn miễn phí.




